dam up
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Ngăn chặn, chặn dòng chảy bằng đập hoặc vật cản: "dam up" có nghĩa là xây đập hoặc tạo ra một vật cản để ngăn dòng nước (hoặc chất lỏng khác) chảy qua. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc ngăn chặn hoặc kiềm chế một dòng chảy, cảm xúc, hay quá trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Họ quyết định xây đập ngăn sông để tạo hồ chứa.)
- (Hải ly chặn dòng suối bằng cành cây và bùn.)
- (Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận, nhưng cuối cùng nó đã bùng nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dam up" + emotions/feelings: dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc kìm nén cảm xúc.
- She had dammed up her sorrow for years before finally crying. (Cô ấy đã kìm nén nỗi buồn suốt nhiều năm trước khi cuối cùng khóc.)
- "dam up" + information/flow: ngăn chặn dòng thông tin hoặc quá trình.
- The government tried to dam up the flow of news from the war zone. (Chính phủ đã cố gắng ngăn chặn dòng tin tức từ vùng chiến sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Dam (danh từ): đập (công trình ngăn nước).
- The dam was built to prevent flooding. (Con đập được xây để ngăn lũ lụt.)
- Dammed (tính từ): bị chặn lại, bị ngăn.
- The dammed river created a large lake. (Dòng sông bị chặn đã tạo ra một hồ nước lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Block: chặn, ngăn.
- They blocked the stream with stones. (Họ chặn dòng suối bằng đá.)
- Obstruct: cản trở, làm tắc.
- The landslide obstructed the path. (Vụ lở đất đã cản trở lối đi.)
- Impede: cản trở, gây khó khăn.
- The heavy rain impeded the traffic. (Mưa lớn cản trở giao thông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold up: trì hoãn, ngăn chặn.
- The accident held up traffic for hours. (Vụ tai nạn đã chặn giao thông suốt nhiều giờ.)
- Shut off: ngắt, chặn dòng chảy.
- He shut off the water supply. (Anh ấy đã ngắt nguồn cấp nước.)
Thành ngữ liên quan
- Dam up one's tears: cố gắng kìm nén nước mắt.
- She tried to dam up her tears, but they still fell. (Cô ấy cố kìm nén nước mắt, nhưng chúng vẫn rơi.)
- Dam up the floodgates: ngăn chặn một làn sóng hoặc dòng chảy mạnh mẽ.
- The new policy dammed up the floodgates of protests. (Chính sách mới đã ngăn chặn làn sóng phản đối dữ dội.)